Hành trình nhân sinh của một con người, từ cổ chí kim, chưa bao giờ rời xa hai cột mốc sinh - tử. Tuy nhiên, nếu như sự “sinh” thường được chào đón bằng hoa đăng và nụ cười, thì cái “chết” lại bị đẩy vào bóng tối của sự sợ hãi, né tránh hay huyền thoại hóa. Cuốn sách “Sống an vui, chết tự tại” của tác giả Từ Quang xuất hiện như một ngọn đèn thiền tĩnh lặng nhưng sâu sắc, mở ra một cái nhìn diện mạo mới về nghệ thuật sống và sự chuẩn bị trọn vẹn cho phút lâm chung.
“Sống an vui, chết tự tại” là cuốn sách Phật học ứng dụng về nghệ thuật sống, chuẩn bị lâm chung và chăm sóc sức khỏe cuối đời. Từ những giáo lý về vô thường, vô ngã, duyên sinh, nghiệp, chính niệm và buông xả, tác giả dẫn người đọc đi qua những câu hỏi thiết thực: làm sao để sống ít hối tiếc hơn, bình tâm trước bệnh tật và tuổi già, chuẩn bị cho phút lâm chung, đồng hành cùng người hấp hối và thực hành hộ niệm đúng pháp.
Cuốn sách đặt Phật pháp bên cạnh hiểu biết hiện đại về chăm sóc cuối đời với một thái độ tỉnh thức và thận trọng. Hộ niệm được nhìn bằng tinh thần từ bi thay vì áp đặt; niềm tin tâm linh được đặt bên cạnh sự cần thiết của chăm sóc y tế; những quan niệm liên quan đến cận tử nghiệp, thân trung ấm hay các dấu hiệu sau khi chết được phân biệt giữa kinh điển, luận giải, truyền thống nghi lễ và tín niệm dân gian. Qua đó, người đọc được nhắc nhở rằng tu tập chân chính cần đem đến sự sáng suốt và an ổn, đồng thời tôn trọng những nhu cầu thực tế của người bệnh và gia đình.
Viết về cái chết nhưng mục đích sâu xa của tác giả Từ Quang lại là thức tỉnh đời sống. Tác phẩm trao cho người đọc hành trang tinh thần vô giá: gieo trồng hạt giống an tĩnh trong hiện tại, để khi giông bão hay giờ phút chia ly gõ cửa, ta có thể mỉm cười buông xả, thong dong đi qua sinh tử như một chuyến trở về.
Điểm tựa tư tưởng then chốt của tác phẩm nằm ở việc làm sáng tỏ giáo lý Cận Tử Nghiệp – những hành động, lời nói hoặc tư tưởng phát khởi ngay trước khoảnh khắc trút hơi thở cuối cùng. Bằng nhãn quan Phật học ứng dụng sắc bén, tác giả chỉ ra rằng cận tử nghiệp đóng vai trò như một lực đẩy trực tiếp chi phối cảnh giới tái sinh của một con người. Nếu tâm thức người hấp hối chìm trong sợ hãi, oán giận hay hối tiếc, năng lượng tiêu cực ấy sẽ kéo họ vào các cảnh giới đau khổ. Ngược lại, nếu được kết thúc trong sự tĩnh lặng, buông xả và từ bi, cận tử nghiệp lành sẽ giúp họ tái sinh vào cõi an tĩnh. Việc thấu hiểu giáo lý này không chỉ giúp người đi có thể thanh thản buông tay, mà còn giúp người ở lại giải tỏa áp lực và nỗi đau xé lòng, biến sự mất mát thành năng lượng hồi hướng nhẹ nhàng và sâu lắng.
Từ nền tảng giáo lý Phật giáo, tác giả dẫn người đọc trở về với những sự thật căn bản của kiếp người: vô thường, khổ, vô ngã, duyên sinh và nghiệp. “Chết tự tại” được soi chiếu như một thành quả của quá trình tu tập lâu dài, được vun bồi qua từng hơi thở chánh niệm, từng lần biết dừng lại trước một vọng niệm, từng thiện nghiệp được gieo xuống, từng lần sám hối, phụng sự và buông xả. Bốn hành trang xuyên suốt - **chính kiến, giới hạnh, thiền định và trí tuệ** - nâng đỡ nhau trên con đường từ thấy đúng đến sống đúng, từ sống đúng đến an trú, rồi từ an trú mà có đủ tuệ giác để nhẹ nhàng buông xuống những gì vốn chẳng thể nắm giữ.